參朮

tham thuật

Hán Việt: tham thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 参 (tham) + 术 (thuật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

参与 · 参事 · 参会 · 参军 · 参加 · 参劾 · 参半 · 参合