參橫斗轉 shēn héng dǒu zhuǎn · tham hoành đẩu chuyển Hán Việt: tham hoành đẩu chuyển · Pinyin: shēn héng dǒu zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 橫 (hoành) + 斗 (đẩu) + 轉 (chuyển)Pinyinshēn héng dǒu zhuǎnHán Việttham hoành đẩu chuyểnCấu tạo參 + 橫 + 斗 + 轉 · tham + hoành + đẩu + chuyển nghĩa thành phần: tham + hoành + đẩu + chuyển