參眾兩會 cān zhòng liǎng huì · tham chúng lưỡng hội Hán Việt: tham chúng lưỡng hội · Pinyin: cān zhòng liǎng huì Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 眾 (chúng) + 兩 (lưỡng) + 會 (hội)Pinyincān zhòng liǎng huìHán Việttham chúng lưỡng hộiCấu tạo參 + 眾 + 兩 + 會 · tham + chúng + lưỡng + hội nghĩa thành phần: tham + chúng + lưỡng + hội