參考價格 cān kǎo jià gé · tham khảo giá cách Hán Việt: tham khảo giá cách · Pinyin: cān kǎo jià gé Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 考 (khảo) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyincān kǎo jià géHán Việttham khảo giá cáchCấu tạo參 + 考 + 價 + 格 · tham + khảo + giá + cách nghĩa thành phần: tham + khảo + giá + cách