參考對象 tham khảo đối tượng Hán Việt: tham khảo đối tượng Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 考 (khảo) + 對 (đối) + 象 (tượng)Hán Việttham khảo đối tượngCấu tạo參 + 考 + 對 + 象 · tham + khảo + đối + tượng nghĩa thành phần: tham + khảo + đối + tượng Nghĩa EngCihui 參考對象 ānkǎo duìxiàng n. <lg.> referent