參考手冊 cān kǎo shǒu cè · tham khảo thủ sách Hán Việt: tham khảo thủ sách · Pinyin: cān kǎo shǒu cè Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 考 (khảo) + 手 (thủ) + 冊 (sách)Pinyincān kǎo shǒu cèHán Việttham khảo thủ sáchCấu tạo參 + 考 + 手 + 冊 · tham + khảo + thủ + sách nghĩa thành phần: tham + khảo + thủ + sách Nghĩa EngCihui guidebook