參考語法 tham khảo ngữ pháp Hán Việt: tham khảo ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 考 (khảo) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việttham khảo ngữ phápCấu tạo參 + 考 + 語 + 法 · tham + khảo + ngữ + pháp nghĩa thành phần: tham + khảo + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 參考語法 ānkǎo yǔfǎ n. reference grammar