參與型經濟 cān yù xíng jīng jì · tham dữ hình kinh tể Hán Việt: tham dữ hình kinh tể · Pinyin: cān yù xíng jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 與 (dữ) + 型 (hình) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyincān yù xíng jīng jìHán Việttham dữ hình kinh tểCấu tạo參 + 與 + 型 + 經 + 濟 · tham + dữ + hình + kinh + tể nghĩa thành phần: tham + dữ + hình + kinh + tể