參詣

tham nghệ

Hán Việt: tham nghệ

Tổng quan

(雜語)為禮拜至神佛之前也。☸

Cấu tạo: 参 (tham) + 诣 (nghệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)為禮拜至神佛之前也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

参与 · 参事 · 参会 · 参军 · 参加 · 参劾 · 参半 · 参合