參議投資 cān yì tóu zī · tham nghị đầu tư Hán Việt: tham nghị đầu tư · Pinyin: cān yì tóu zī Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 議 (nghị) + 投 (đầu) + 資 (tư)Pinyincān yì tóu zīHán Việttham nghị đầu tưCấu tạo參 + 議 + 投 + 資 · tham + nghị + đầu + tư nghĩa thành phần: tham + nghị + đầu + tư