參錯重出 cēn cuò chóng chū · tham thác trọng xuất Hán Việt: tham thác trọng xuất · Pinyin: cēn cuò chóng chū Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 錯 (thác) + 重 (trọng) + 出 (xuất)Pinyincēn cuò chóng chūHán Việttham thác trọng xuấtCấu tạo參 + 錯 + 重 + 出 · tham + thác + trọng + xuất nghĩa thành phần: tham + thác + trọng + xuất