又一個弱

yòu yī gè ruò hựu nhất cá nhược

Hán Việt: hựu nhất cá nhược · Pinyin: yòu yī gè ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (hựu) + (nhất) + (cá) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弱:丧失,减少。又少了一个。旧时哀悼人去世的话。