又作別論 yòu zuò bié lùn · hựu tác biệt luận Hán Việt: hựu tác biệt luận · Pinyin: yòu zuò bié lùn Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 作 (tác) + 別 (biệt) + 論 (luận)Pinyinyòu zuò bié lùnHán Việthựu tác biệt luậnCấu tạo又 + 作 + 別 + 論 · hựu + tác + biệt + luận nghĩa thành phần: hựu + tác + biệt + luận Nghĩa EngCihui 又作別論 òuzuòbièlùn f.e. another thing; an exception