又墜地獄 hựu trụy địa ngục Hán Việt: hựu trụy địa ngục Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 墜 (trụy) + 地 (địa) + 獄 (ngục)Hán Việthựu trụy địa ngụcCấu tạo又 + 墜 + 地 + 獄 · hựu + trụy + địa + ngục nghĩa thành phần: hựu + trụy + địa + ngục Nghĩa EngCihui leap out of the frying-pinthe fire