又弱一個

yòu ruò yī gè hựu nhược nhất cá

Hán Việt: hựu nhược nhất cá · Pinyin: yòu ruò yī gè

Tổng quan

lại mất một cái: hựu nhược nhất cá

Cấu tạo: (hựu) + (nhược) + (nhất) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lại mất một cái: hựu nhược nhất cá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弱:丧失,减少。又少了一个。旧时哀悼人去世的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.又丧亡一个。旧多用为悼人去世之语。
  • Tân Hoa Tự Điển 弱丧失,减少。又少了一个。表示哀悼人去世。