又快又利索

hựu khoái hựu lợi tác

Hán Việt: hựu khoái hựu lợi tác

Tổng quan

Cấu tạo: (hựu) + (khoái) + (hựu) + (lợi) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 又快又利索 òu kuài yòu lìsuo f.e. <coll.> quckly and smartly