又成畫餅 hựu thành họa bính Hán Việt: hựu thành họa bính Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 成 (thành) + 畫 (họa) + 餅 (bính)Hán Việthựu thành họa bínhCấu tạo又 + 成 + 畫 + 餅 · hựu + thành + họa + bính nghĩa thành phần: hựu + thành + họa + bính Nghĩa EngCihui 又成畫餅 òuchénghuàbǐng id. another failure