又是一個 hựu thị nhất cá Hán Việt: hựu thị nhất cá Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 是 (thị) + 一 (nhất) + 個 (cá)Hán Việthựu thị nhất cáCấu tạo又 + 是 + 一 + 個 · hựu + thị + nhất + cá nghĩa thành phần: hựu + thị + nhất + cá Nghĩa EngCihui 又是一個 òu shì yī gè v.p. still another one