又生一秦

yòu shēng yī qín hựu sanh nhất tần

Hán Việt: hựu sanh nhất tần · Pinyin: yòu shēng yī qín

Tổng quan

Cấu tạo: (hựu) + (sanh) + (nhất) + (tần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指又造成一个强敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓又造成一个强敌。