又說又笑

hựu thuyết hựu tiếu

Hán Việt: hựu thuyết hựu tiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (hựu) + (thuyết) + (hựu) + (tiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言談中,夾雜著歡笑。如:「姊妹倆因好久不見,又說又笑,不覺通宵達旦了。」

Eng

  • Cihui 又說又笑 òushuōyòuxiào f.e. talking and laughing at the same time

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一字一泪