叉處生的 xoa xử sanh đích Hán Việt: xoa xử sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 處 (xử) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtxoa xử sanh đíchCấu tạo叉 + 處 + 生 + 的 · xoa + xử + sanh + đích nghĩa thành phần: xoa + xử + sanh + đích Nghĩa EngCihui compital