叉形板手 chā xíng bǎn shǒu · xoa hình bản thủ Hán Việt: xoa hình bản thủ · Pinyin: chā xíng bǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 形 (hình) + 板 (bản) + 手 (thủ)Pinyinchā xíng bǎn shǒuHán Việtxoa hình bản thủCấu tạo叉 + 形 + 板 + 手 · xoa + hình + bản + thủ nghĩa thành phần: xoa + hình + bản + thủ