叉手铁龙 xoa thủ thiết long Hán Việt: xoa thủ thiết long Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 手 (thủ) + 铁 (thiết) + 龙 (long)Hán Việtxoa thủ thiết longCấu tạo叉 + 手 + 铁 + 龙 · xoa + thủ + thiết + long nghĩa thành phần: xoa + thủ + thiết + long