叉架工程 xoa giá công trình Hán Việt: xoa giá công trình Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 架 (giá) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việtxoa giá công trìnhCấu tạo叉 + 架 + 工 + 程 · xoa + giá + công + trình nghĩa thành phần: xoa + giá + công + trình Nghĩa EngCihui trestlework