叉股子話

xoa cổ tử thoại

Hán Việt: xoa cổ tử thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (xoa) + (cổ) + (tử) + (thoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相互矛盾的話。《醒世姻緣傳》第八六回:「你爺兒兩個人說的叉股子話,我這就不省的。」

Eng

  • Cihui 叉股子話 hāgǔzihuà f.e. <coll.> contradictory statements