及其同夥 cập kì đồng khỏa Hán Việt: cập kì đồng khỏa Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 其 (kì) + 同 (đồng) + 夥 (khỏa)Hán Việtcập kì đồng khỏaCấu tạo及 + 其 + 同 + 夥 · cập + kì + đồng + khỏa nghĩa thành phần: cập + kì + đồng + khỏa Nghĩa EngCihui and his like