及時努力 cập thì nỗ lực Hán Việt: cập thì nỗ lực Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 時 (thì) + 努 (nỗ) + 力 (lực)Hán Việtcập thì nỗ lựcCấu tạo及 + 時 + 努 + 力 · cập + thì + nỗ + lực nghĩa thành phần: cập + thì + nỗ + lực Nghĩa EngCihui 及時努力 íshí nǔlì v.p. press to make great efforts; try hard promptly