及时处理 jí shí chǔ lǐ·cập thì xử lí Hán Việt: cập thì xử lí · Pinyin: jí shí chǔ lǐ Tổng quan xử lý kịp thời Cấu tạo: 及 (cập) + 時 (thì) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinjí shí chǔ lǐHán Việtcập thì xử líTừ loạiđộngCấu tạo及 + 時 + 處 + 理 · cập + thì + xử + lí nghĩa thành phần: cập + thì + xử + lí Nghĩa ViệtCihui một mũi khâu đúng lúcTần suất từ xử lý kịp thời , một mũi khâu đúng lúc Từ liên quan Gần nghĩa及时行乐 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 及时雨 · 及时地 · 及时性 · 及时的