及時應令

jí shí yīng lìng cập thì ứng lệnh

Hán Việt: cập thì ứng lệnh · Pinyin: jí shí yīng lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cập) + (thì) + (ứng) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与季节时令相适应。