及时应令

jí shí yīng lìngcập thì ứng lệnh

Hán Việt: cập thì ứng lệnh · Pinyin: jí shí yīng lìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

与季节时令相适应。

Cấu tạo: 及 (cập) + 時 (thì) + 應 (ứng) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与季节时令相适应。

Từ liên quan

Gần nghĩa

及时行乐 · 及时处理 · 及时雨 · 及时地 · 及时性 · 及时的 · 及时努力 · 及时汇报