及時彙報 cập thì vị báo Hán Việt: cập thì vị báo Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 時 (thì) + 彙 (vị) + 報 (báo)Hán Việtcập thì vị báoCấu tạo及 + 時 + 彙 + 報 · cập + thì + vị + báo nghĩa thành phần: cập + thì + vị + báo Nghĩa EngCihui 及時匯報 íshí huìbào v.p. report without delay