及时汇报 cập thì vị báo Hán Việt: cập thì vị báo Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 時 (thì) + 彙 (vị) + 報 (báo)Hán Việtcập thì vị báoTừ loạiđộngCấu tạo及 + 時 + 彙 + 報 · cập + thì + vị + báo nghĩa thành phần: cập + thì + vị + báo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 báo cáo kịp thờiBiên soạn v.p. report without delayEngCihui 及時匯報 íshí huìbào v.p. report without delayTần suất từ v.p. report without delay Từ liên quan Gần nghĩa及时行乐 · 及时处理 · 及时雨 · 及时地 · 及时性 · 及时的 · 及时应令 · 及时努力