及時離開 cập thì li khai Hán Việt: cập thì li khai Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 時 (thì) + 離 (li) + 開 (khai)Hán Việtcập thì li khaiCấu tạo及 + 時 + 離 + 開 · cập + thì + li + khai nghĩa thành phần: cập + thì + li + khai Nghĩa EngCihui go while the going's good