及时离开

cập thì li khai

Hán Việt: cập thì li khai

Tổng quan

Cấu tạo: 及 (cập) + 時 (thì) + 離 (li) + 開 (khai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rời đi kịp thời

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi go while the going's good

Eng

  • Cihui go while the going's good

Từ liên quan

Gần nghĩa

及时行乐 · 及时处理 · 离开中心 · 离开人世 · 离开原位 · 离开故乡 · 及时雨 · 及时地