及時行動 cập thì hành động Hán Việt: cập thì hành động Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 時 (thì) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việtcập thì hành độngCấu tạo及 + 時 + 行 + 動 · cập + thì + hành + động nghĩa thành phần: cập + thì + hành + động Nghĩa EngCihui not let the grass grow under one's feet