及时行动 cập thì hành động Hán Việt: cập thì hành động Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 時 (thì) + 行 (hành) + 動 (động)Hán Việtcập thì hành độngTừ loạiđộngCấu tạo及 + 時 + 行 + 動 · cập + thì + hành + động nghĩa thành phần: cập + thì + hành + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hành động kịp thờiMainlandKaggle Zh-Vi not let the grass grow under one's feetEngCihui not let the grass grow under one's feet Từ liên quan Gần nghĩa及时行乐 · 行动坐卧 · 及时处理 · 行动不便 · 行动主义 · 行动方案 · 行动方针 · 行动电源