及時應令 jí shí yīng lìng · cập thì ứng lệnh Hán Việt: cập thì ứng lệnh · Pinyin: jí shí yīng lìng Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 時 (thì) + 應 (ứng) + 令 (lệnh)Pinyinjí shí yīng lìngHán Việtcập thì ứng lệnhCấu tạo及 + 時 + 應 + 令 · cập + thì + ứng + lệnh nghĩa thành phần: cập + thì + ứng + lệnh