及時趕到 cập thì cản đáo Hán Việt: cập thì cản đáo Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 時 (thì) + 趕 (cản) + 到 (đáo)Hán Việtcập thì cản đáoCấu tạo及 + 時 + 趕 + 到 · cập + thì + cản + đáo nghĩa thành phần: cập + thì + cản + đáo Nghĩa EngCihui make it