及溺呼船

jí nì hū chuán cập nịch hô thuyền

Hán Việt: cập nịch hô thuyền · Pinyin: jí nì hū chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (cập) + (nịch) + (hô) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻祸到临头,求救无及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻祸到临头,求救无及。