及物性選擇
cập vật tính tuyển trạch
Hán Việt: cập vật tính tuyển trạch
Tổng quan
Cấu tạo: 及 (cập) + 物 (vật) + 性 (tính) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui 及物性選擇 íwùxìng xuǎnzé n. <lg.> transitivity
Hán Việt: cập vật tính tuyển trạch
Cấu tạo: 及 (cập) + 物 (vật) + 性 (tính) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)