及笄之年

cập kê chi niên

Hán Việt: cập kê chi niên

Tổng quan

Cấu tạo: 及 (cập) + 笄 (kê) + 之 (chi) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuổi cập kê
  • Biên soạn be of the hairpin age (of a girl)

Eng

  • Cihui 及笄之年 íjīzhīnián n. <trad.> be of the hairpin age (of a girl)
  • Tần suất từ n. <trad.> be of the hairpin age (of a girl)

Từ liên quan

Gần nghĩa

及笄年华