及賓有魚 jí bīn yoǔ yú · cập tân hữu ngư Hán Việt: cập tân hữu ngư · Pinyin: jí bīn yoǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 賓 (tân) + 有 (hữu) + 魚 (ngư)Pinyinjí bīn yoǔ yúHán Việtcập tân hữu ngưCấu tạo及 + 賓 + 有 + 魚 · cập + tân + hữu + ngư nghĩa thành phần: cập + tân + hữu + ngư