及鋒一試

jí fēng yī shì cập phong nhất thí

Hán Việt: cập phong nhất thí · Pinyin: jí fēng yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cập) + (phong) + (nhất) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 及:趁着;锋:锋利。趁锋利的时候用它。比喻乘可行之机而行事。