友軍炮火 yǒujūn pàohuǒ · hữu quân pháo hỏa Hán Việt: hữu quân pháo hỏa · Pinyin: yǒujūn pàohuǒ Tổng quan Cấu tạo: 友 (hữu) + 軍 (quân) + 炮 (pháo) + 火 (hỏa)Pinyinyǒujūn pàohuǒHán Việthữu quân pháo hỏaCấu tạo友 + 軍 + 炮 + 火 · hữu + quân + pháo + hỏa nghĩa thành phần: hữu + quân + pháo + hỏa Nghĩa EngCihui friendly fire