友好協會

hữu hảo hiệp hội

Hán Việt: hữu hảo hiệp hội

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hảo) + (hiệp) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 友好協會 ǒuhǎo xiéhuì p.w. friendship association