友好和约

hữu hảo hòa ước

Hán Việt: hữu hảo hòa ước

Tổng quan

giáo ước (điều ước ký giữa giáo hoàng và chính phủ một nước)

Cấu tạo: 友 (hữu) + 好 (hảo) + 和 (hòa) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp ước hữu nghị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi concordat

Từ liên quan

Gần nghĩa

友好关系 · 友好区 · 友好的 · 友好的行为 · 友好协会 · 友好合作 · 友好城市 · 友好往来