友好区

yǒu hǎo qūhữu hảo khu

Hán Việt: hữu hảo khu · Pinyin: yǒu hǎo qū

Tổng quan

quận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市[yī chūn shì], Hắc Long Giang

Cấu tạo: 友 (hữu) + 好 (hảo) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市, Hắc Long Giang

Eng

  • Cihui Youhao, a district of Yichun City 伊春市, Heilongjiang

Từ liên quan

Gần nghĩa

友好的 · 友好 · 友好关系 · 友好和约 · 友好的行为 · 友好地 · 友好协会 · 友好合作