友好城市
hữu hảo thành thị
Hán Việt: hữu hảo thành thị · Pinyin: yǒu hǎo chéng shì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 友好城市 ǒuhǎo chéngshì p.w. cities of friendship; twin cities; sister cities
Hán Việt: hữu hảo thành thị · Pinyin: yǒu hǎo chéng shì