友好接待 hữu hảo tiếp đãi Hán Việt: hữu hảo tiếp đãi Tổng quan Cấu tạo: 友 (hữu) + 好 (hảo) + 接 (tiếp) + 待 (đãi)Hán Việthữu hảo tiếp đãiCấu tạo友 + 好 + 接 + 待 · hữu + hảo + tiếp + đãi nghĩa thành phần: hữu + hảo + tiếp + đãi Nghĩa EngCihui 友好接待 ǒuhǎo jiēdài v.p. receive cordially