友好的国度

hữu hảo đích quốc độ

Hán Việt: hữu hảo đích quốc độ

Tổng quan

Cấu tạo: 友 (hữu) + 好 (hảo) + 的 (đích) + 國 (quốc) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng đất hữu nghị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi friendly soil

Eng

  • Cihui friendly soil

Từ liên quan

Gần nghĩa

友好的行为 · 友好关系 · 友好和约 · 友好代表团 · 友好地分手 · 友好纪念品 · 友好运动会 · 友好邀请赛