友好邀請賽

hữu hảo yêu thỉnh tái

Hán Việt: hữu hảo yêu thỉnh tái

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hảo) + (yêu) + (thỉnh) + (tái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 友好邀請賽 ǒuhǎo yāoqǐngsài n. friendship invitational tournament M:²chǎng