友好邀请赛

hữu hảo yêu thỉnh tái

Hán Việt: hữu hảo yêu thỉnh tái

Tổng quan

Cấu tạo: 友 (hữu) + 好 (hảo) + 邀 (yêu) + 請 (thỉnh) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải mời hữu nghị
  • Biên soạn friendship invitational tournament M:²chǎng

Eng

  • Cihui 友好邀請賽 ǒuhǎo yāoqǐngsài n. friendship invitational tournament M:²chǎng

Từ liên quan

Gần nghĩa

友好的行为 · 友好关系 · 友好和约 · 友好代表团 · 友好地分手 · 友好的国度 · 友好纪念品 · 友好运动会