友好纪念品

yǒu hǎo jì niàn pǐnhữu hảo kỉ niệm phẩm

Hán Việt: hữu hảo kỉ niệm phẩm · Pinyin: yǒu hǎo jì niàn pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 友 (hữu) + 好 (hảo) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quà lưu niệm hữu nghị

Đức

  • Handedict Streuartikel

Từ liên quan

Gần nghĩa

友好的行为 · 友好关系 · 友好和约 · 友好代表团 · 友好地分手 · 友好的国度 · 友好运动会 · 友好邀请赛