友好代表团

hữu hảo đại biểu đoàn

Hán Việt: hữu hảo đại biểu đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 友 (hữu) + 好 (hảo) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phái đoàn hữu nghị
  • Biên soạn dàibiǎotuán p.w. goodwill mission

Eng

  • Cihui 友好代表團 ǒuhǎo dàibiǎotuán p.w. goodwill mission

Từ liên quan

Gần nghĩa

友好的行为 · 友好关系 · 友好和约 · 友好地分手 · 友好的国度 · 友好纪念品 · 友好运动会 · 友好邀请赛