友好解決 yǒu hǎo jiě jué · hữu hảo giải quyết Hán Việt: hữu hảo giải quyết · Pinyin: yǒu hǎo jiě jué Tổng quan Cấu tạo: 友 (hữu) + 好 (hảo) + 解 (giải) + 決 (quyết)Pinyinyǒu hǎo jiě juéHán Việthữu hảo giải quyếtCấu tạo友 + 好 + 解 + 決 · hữu + hảo + giải + quyết nghĩa thành phần: hữu + hảo + giải + quyết